Tâm HSK

长辈

zhǎngbèi
trường bối
người lớn tuổi; thế hệ trước

长辈 (zhǎngbèi, Hán Việt: trường bối) nghĩa là người lớn tuổi; thế hệ trước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

辈 bối · 3 từ