Tâm HSK

高压

gāoyā
cao áp
áp suất cao; hà khắc

高压 (gāoyā, Hán Việt: cao áp) nghĩa là áp suất cao; hà khắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

压 áp · 16 từ