推理 (tuīlǐ, Hán Việt: thôi lí) nghĩa là lập luận; suy luận; suy ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
推 thôi · 20 từ
推出tuīchūđẩy ra推迟tuīchítrì hoãn推荐tuījiànđề xuất推进tuījìnthúc đẩy推动tuīdòngthúc đẩy推广tuīguǎngmở rộng推销tuīxiāotiếp thị推测tuīcèsuy đoán