Tâm HSK

推理

tuīlǐ
thôi lí
lập luận; suy luận; suy ra

推理 (tuīlǐ, Hán Việt: thôi lí) nghĩa là lập luận; suy luận; suy ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

理 lí · 57 từ