Tâm HSK

规格

guīgé
quy cách
tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật

规格 (guīgé, Hán Việt: quy cách) nghĩa là tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

规 quy · 15 từ

格 cách · 14 từ