规格 (guīgé, Hán Việt: quy cách) nghĩa là tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
规 quy · 15 từ
规定guīdìngquy định规则guīzéquy tắc规模guīmóquy mô规律guīlǜquy luật规划guīhuàlập kế hoạch常规chángguīquy tắc ứng xử规矩guījunghĩa đen: compa và thước vuông法规fǎguīluật pháp