Tâm HSK

走近

zǒujìn
tẩu cận
tiếp cận; đến gần

走近 (zǒujìn, Hán Việt: tẩu cận) nghĩa là tiếp cận; đến gần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

走 tẩu · 18 từ

近 cận · 19 từ