Tâm HSK

拿走

názǒu
nã tẩu
mang đi

拿走 (názǒu, Hán Việt: nã tẩu) nghĩa là mang đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拿 nã · 5 từ

走 tẩu · 18 từ