Tâm HSK

拿到

nádào
nã đáo
lấy được; đạt được

拿到 (nádào, Hán Việt: nã đáo) nghĩa là lấy được; đạt được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拿 nã · 5 từ

到 đáo · 46 từ