Tâm HSK

拿出

náchū
nã xuất
lấy ra; đưa ra; cung cấp

拿出 (náchū, Hán Việt: nã xuất) nghĩa là lấy ra; đưa ra; cung cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拿 nã · 5 từ

出 xuất · 95 từ