Tâm HSK

行走

xíngzǒu
hành tẩu
đi bộ

行走 (xíngzǒu, Hán Việt: hành tẩu) nghĩa là đi bộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

走 tẩu · 18 từ