Tâm HSK

走开

zǒukāi
tẩu khai
rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên

走开 (zǒukāi, Hán Việt: tẩu khai) nghĩa là rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

走 tẩu · 18 từ

开 khai · 64 từ