Tâm HSK

出洋相

chūyángxiàng
xuất dương tương
làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

出洋相 (chūyángxiàng, Hán Việt: xuất dương tương) nghĩa là làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

洋 dương · 5 từ

相 tương · 48 từ