Tâm HSK

立方

lìfāng
lập phương
hình lập phương (toán học); viết tắt của 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]; viết tắt của 立方米[li4…

立方 (lìfāng, Hán Việt: lập phương) nghĩa là hình lập phương (toán học); viết tắt của 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]; viết tắt của 立方米[li4…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 立方

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

方 phương · 41 từ