Tâm HSK

难为情

nánwéiqíng
nan vi tình
xấu hổ

难为情 (nánwéiqíng, Hán Việt: nan vi tình) nghĩa là xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

为 vi · 37 từ

情 tình · 52 từ