Tâm HSK

休眠

xiūmián
hưu miên
trạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học)

休眠 (xiūmián, Hán Việt: hưu miên) nghĩa là trạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

休 hưu · 10 từ

眠 miên · 5 từ