照例 (zhàolì, Hán Việt: chiếu lệ) nghĩa là theo lệ; thông thường; thường lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
照 chiếu · 24 từ
照片zhàopiànbức ảnh照顾zhàoguchăm sóc拍照pāizhàochụp ảnh护照hùzhàohộ chiếu照相zhàoxiàngchụp ảnh按照ànzhàotheo驾照jiàzhàobằng lái xe照明zhàomíngchiếu sáng