Tâm HSK

失业率

shīyèlǜ
thất nghiệp suất
tỉ lệ thất nghiệp

失业率 (shīyèlǜ, Hán Việt: thất nghiệp suất) nghĩa là tỉ lệ thất nghiệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

业 nghiệp · 29 từ

率 suất · 15 từ