失业率 (shīyèlǜ, Hán Việt: thất nghiệp suất) nghĩa là tỉ lệ thất nghiệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
失 thất · 30 từ
失去shīqùmất失败shībàibị đánh bại失望shīwàngthất vọng消失xiāoshībiến mất损失sǔnshīmất mát失误shīwùsai sót失业shīyèthất nghiệp丢失diūshīmất
业 nghiệp · 29 từ
作业zuòyèbài tập về nhà专业zhuānyèchuyên môn职业zhíyènghề nghiệp毕业bìyètốt nghiệp毕业生bìyèshēngsinh viên tốt nghiệp事业shìyècông việc商业shāngyèkinh doanh企业qǐyècông ty