Tâm HSK

申请

shēnqǐng
thân thỉnh
nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4])

申请 (shēnqǐng, Hán Việt: thân thỉnh) nghĩa là nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4]). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

申 thân · 5 từ

请 thỉnh · 14 từ