申请 (shēnqǐng, Hán Việt: thân thỉnh) nghĩa là nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4]). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
申请 (shēnqǐng, Hán Việt: thân thỉnh) nghĩa là nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4]). Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.