申报 (shēnbào, Hán Việt: thân báo) nghĩa là báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
申报 (shēnbào, Hán Việt: thân báo) nghĩa là báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.