Tâm HSK

申报

shēnbào
thân báo
báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)

申报 (shēnbào, Hán Việt: thân báo) nghĩa là báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

申 thân · 5 từ

报 báo · 28 từ