Tâm HSK

申领

shēnlǐng
thân lĩnh
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)

申领 (shēnlǐng, Hán Việt: thân lĩnh) nghĩa là nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

申 thân · 5 từ

领 lĩnh · 25 từ