较 jiàogiác(hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với HSK 5 较 (jiào, Hán Việt: giác) nghĩa là (hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 较 Cụm từ thường gặp có 较比较bǐjiàoso sánh较量jiàoliàngđọ sức với ai计较jìjiàobận tâm较劲jiàojìnđọ sức