单纯 (dānchún, Hán Việt: đan thuần) nghĩa là đơn giản; tinh khiết; không phức tạp. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
单 đan · 20 từ
简单jiǎndānđơn giản名单míngdāndanh sách tên菜单càidānthực đơn单位dānwèiđơn vị单独dāndúmột mình单元dānyuánđơn vị单一dānyīđơn床单chuángdānga trải giường