Tâm HSK

病床

bìngchuáng
bệnh sàng
giường bệnh; giường bệnh viện

病床 (bìngchuáng, Hán Việt: bệnh sàng) nghĩa là giường bệnh; giường bệnh viện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

床 sàng · 5 từ