Tâm HSK

观望

guānwàng
quan vọng
chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh

观望 (guānwàng, Hán Việt: quan vọng) nghĩa là chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

望 vọng · 21 từ