历代
lìdài
lịch đại
nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ
历代 (lìdài, Hán Việt: lịch đại) nghĩa là nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
历 lịch · 15 từ
历史lìshǐlịch sử经历jīnglìkinh nghiệm简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch学历xuélìnền tảng giáo dục日历rìlìlịch历经lìjīngtrải qua历程lìchéngquá trình来历láilìlịch sử