Tâm HSK

历代

lìdài
lịch đại
nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ

历代 (lìdài, Hán Việt: lịch đại) nghĩa là nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

代 đại · 27 từ