Tâm HSK

进场

jìnchǎng
tiến trường
vào địa điểm; vào đấu trường; (hàng không) tiếp cận sân bay

进场 (jìnchǎng, Hán Việt: tiến trường) nghĩa là vào địa điểm; vào đấu trường; (hàng không) tiếp cận sân bay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

场 trường · 40 từ