Tâm HSK

盛产

shèngchǎn
thịnh sản
sản xuất dồi dào; phong phú về

盛产 (shèngchǎn, Hán Việt: thịnh sản) nghĩa là sản xuất dồi dào; phong phú về. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盛 thịnh · 11 từ

产 sản · 20 từ