Tâm HSK

盛开

shèngkāi
thịnh khai
nở rộ; đang kỳ nở hoa

盛开 (shèngkāi, Hán Việt: thịnh khai) nghĩa là nở rộ; đang kỳ nở hoa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盛 thịnh · 11 từ

开 khai · 64 từ