Tâm HSK

反差

fǎnchā
phản soa
tương phản; chênh lệch

反差 (fǎnchā, Hán Việt: phản soa) nghĩa là tương phản; chênh lệch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

差 soa · 14 từ