Tâm HSK

茂密

màomì
mậu mật
rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt

茂密 (màomì, Hán Việt: mậu mật) nghĩa là rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茂 mậu · 2 từ

密 mật · 17 từ