茂密 (màomì, Hán Việt: mậu mật) nghĩa là rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
茂密 (màomì, Hán Việt: mậu mật) nghĩa là rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.