Tâm HSK

下车

xiàchē
hạ xa
xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

下车 (xiàchē, Hán Việt: hạ xa) nghĩa là xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

车 xa · 62 từ