空洞 (kōngdòng, Hán Việt: không động) nghĩa là hốc; rỗng; thiếu nội dung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
空 không · 28 từ
空调kōngtiáođiều hòa không khí空气kōngqìkhông khí空间kōngjiānkhông gian天空tiānkōngbầu trời空中kōngzhōngtrên bầu trời航空hángkōnghàng không太空tàikōngkhông gian vũ trụ空地kōngdìkhông đối đất