Tâm HSK

声望

shēngwàng
thanh vọng
sự nổi tiếng; uy tín

声望 (shēngwàng, Hán Việt: thanh vọng) nghĩa là sự nổi tiếng; uy tín. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

声 thanh · 26 từ

望 vọng · 21 từ