Tâm HSK

难度

nándù
nan độ
mức độ khó

难度 (nándù, Hán Việt: nan độ) nghĩa là mức độ khó. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

度 độ · 37 từ