难度 (nándù, Hán Việt: nan độ) nghĩa là mức độ khó. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
难 nan · 32 từ
难过nánguòcảm thấy buồn难题nántívấn đề khó难看nánkànxấu难听nántīngkhó nghe困难kùnnankhó khăn难道nándàochẳng lẽ...难受nánshòucảm thấy không khỏe难忘nánwàngkhó quên