Tâm HSK

急于

jíyú
cấp vu
nóng lòng; muốn nhanh chóng

急于 (jíyú, Hán Việt: cấp vu) nghĩa là nóng lòng; muốn nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 急于

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

于 vu · 45 từ