Tâm HSK

点火

diǎnhuǒ
điểm hỏa
châm lửa; nhóm lửa; kích động

点火 (diǎnhuǒ, Hán Việt: điểm hỏa) nghĩa là châm lửa; nhóm lửa; kích động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

点 điểm · 38 từ

火 hỏa · 27 từ