Tâm HSK

弊病

bìbìng
tệ bệnh
bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái

弊病 (bìbìng, Hán Việt: tệ bệnh) nghĩa là bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弊 tệ · 3 từ

病 bệnh · 22 từ