Tâm HSK

空前

kōngqián
không tiền
chưa từng có

空前 (kōngqián, Hán Việt: không tiền) nghĩa là chưa từng có. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 空前

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

前 tiền · 49 từ