Tâm HSK

空前绝后

kōngqiánjuéhòu
không tiền tuyệt hậu
chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song

空前绝后 (kōngqiánjuéhòu, Hán Việt: không tiền tuyệt hậu) nghĩa là chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

前 tiền · 49 từ

绝 tuyệt · 15 từ

后 hậu · 51 từ