望见 (wàngjiàn, Hán Việt: vọng kiến) nghĩa là nhìn thấy; phát hiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
望 vọng · 21 từ
希望xīwànghi vọng失望shīwàngthất vọng愿望yuànwàngkhát vọng看望kànwàngthăm渴望kěwàngkhao khát期望qīwàngcó kỳ vọng欲望yùwàngkhát khao绝望juéwàngtuyệt vọng