陨石 (yǔnshí, Hán Việt: vẫn thạch) nghĩa là thiên thạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
陨石 (yǔnshí, Hán Việt: vẫn thạch) nghĩa là thiên thạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.