Tâm HSK

忌讳

jìhuì
kị húy
điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ

忌讳 (jìhuì, Hán Việt: kị húy) nghĩa là điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忌 kị · 5 từ