忌口 (jìkǒu, Hán Việt: kị khẩu) nghĩa là kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忌口 (jìkǒu, Hán Việt: kị khẩu) nghĩa là kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.