Tâm HSK

忌口

jìkǒu
kị khẩu
kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng

忌口 (jìkǒu, Hán Việt: kị khẩu) nghĩa là kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忌 kị · 5 từ

口 khẩu · 46 từ