Tâm HSK

温带

wēndài
ôn đái
vùng ôn đới

温带 (wēndài, Hán Việt: ôn đái) nghĩa là vùng ôn đới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

带 đái · 21 từ