Tâm HSK

学时

xuéshí
học thời
giờ học; tiết học

学时 (xuéshí, Hán Việt: học thời) nghĩa là giờ học; tiết học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

时 thời · 57 từ