宏观 (hóngguān, Hán Việt: hoành quan) nghĩa là vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宏观 (hóngguān, Hán Việt: hoành quan) nghĩa là vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.