Tâm HSK

宏观

hóngguān
hoành quan
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện

宏观 (hóngguān, Hán Việt: hoành quan) nghĩa là vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宏 hoành · 3 từ

观 quan · 29 từ