Tâm HSK

神态

shéntài
thần thái
diện mạo; cách thức; phong thái

神态 (shéntài, Hán Việt: thần thái) nghĩa là diện mạo; cách thức; phong thái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

神 thần · 16 từ

态 thái · 11 từ