Tâm HSK

量

liáng
lượng
đo lường

量 (liáng, Hán Việt: lượng) nghĩa là đo lường. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • liáng đo lường
  • liàng sức chứa; số lượng; khối lượng

Cụm từ thường gặp có 量

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

量 lượng · 28 từ