Tâm HSK

能量

néngliàng
năng lượng
năng lượng; khả năng

能量 (néngliàng, Hán Việt: năng lượng) nghĩa là năng lượng; khả năng. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 能量

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

能 năng · 36 từ

量 lượng · 28 từ