Tâm HSK

正能量

zhèngnéngliàng
chính năng lượng
năng lượng tích cực; tích cực

正能量 (zhèngnéngliàng, Hán Việt: chính năng lượng) nghĩa là năng lượng tích cực; tích cực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

能 năng · 36 từ

量 lượng · 28 từ