撬 qiàokhiêunâng lên; cạy mở; bẩy ra HSK 7–9 撬 (qiào, Hán Việt: khiêu) nghĩa là nâng lên; cạy mở; bẩy ra. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 撬